| 0 | A geometrical robust image data hiding scheme based on Contourlet transform | Journal of Science and Technology, Vietnam Academy of Science and Technology | 2010 | | | Duc M. Duong | Duc A. Duong | Vol. 48, No. 4, pp. 91-98 | 31/05/2018 | |
| 1 | Ứng dụng công nghệ họp trực tuyến cho việc quản lý và đào tạo nguồn nhân lực | Tạp chí Phát triển KH & CN, ĐHQG TPHCM | 2017 | 1859-0128 | | Đàm Quang Hồng Hải | Lê Kim Hùng
Đồng Tiến Dũng | T. 20, Q2, pp. 70-77 | 10/12/2017 | |
| 2 | SYNTHESIS OF BLACK PHOSPHORUS - PRECURSOR OF PHOSPHORENE MATERIAL | Advances in Optics Photonics Spectroscopy & Applications IX | 2016 | 978-604-913-578-1 | | Huynh Tran My Hoa | Tran Quang Nguyen
Tran Quang Trung | | 20/01/2018 | |
| 3 | A rule-based method for transforming Vietnamese paragraphs into DRS (Discourse Representation Structure) | Chuyên san Công nghệ Thông tin và Truyền thông, Tạp chí Khoa học và Kỹ thuật, Học viện Kỹ thuật quân sự [Journal of Science and | 2016 | 1859-0209 | | Trần Trung | Nguyễn Tuấn Đăng | No. 9, pp. 61-82 | 13/11/2017 | Bài báo này chưa báo cáo trong năm 2016 (trên thực tế, qua năm 2017 tạp chí mới đăng) http://fit.mta.edu.vn/chuyensan/Pdf_Files/122016/09_05.pdf |
| 4 | A Framework for 1generating graphics user interface source code from UML Class Diagram | Tạp chí khoa học trường ĐHSP TpHCM | 2016 | 1859-3100 | | Vũ Thsnh Nguyên | | | 13/11/2017 | Bài báo sẻ đăng vào tháng 12/2017 |
| 5 | Generalized L-T-KKM type theorems in FLS-spaces and applications to minimax inequalities | Phát triển Khoa học và Công nghệ ĐH Quốc Gia HCM | 2017 | 1859-0128 | | Hà Mạnh Linh | | | 14/11/2017 | |
| 6 | Short-term Flood Forecasting with an Amended Semi-parametric Regression Ensemble Model | Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ ĐHQG.HCM | 2017 | 1859-0128 | 1859-0128 | 80214-Lê Hoàng Tuấn | PGS. TS. Tô Anh Dũng | | 13/11/2017 | |
| 7 | Xây dựng Hệ hỗ trợ giải toán Đại số tuyến tính trên cơ sở tri thức gồm các miền tri thức phối hợp | Tạp chí khoa học trường Đại học Cần Thơ | 2017 | 1859-2333 | | Nguyễn Đình Hiển | Đỗ Văn Nhơn
Phạm Thi Vương | Số chuyên đề, 10-18 | 26/11/2017 | https://sj.ctu.edu.vn/ql/docgia/tacgia-18318/baibao-50423.html |
| 8 | Tối ưu hệ thống tìm kiếm web bằng việc khai thác dữ liệu mạng xã hội | Tạp chí khoa học chuyên đề khoa học tự nhiên và công nghệ trường Đại học Sư Phạm TpHCM | 2017 | 1859-3100 | | Vu Thanh Nguyen
| Nguyen Thanh Luan | Tập 14, số 6, p.138-145 | 13/11/2017 | |
| 9 | Dự báo đỉnh mặn tại các trạm đo chính của tỉnh Cà Mau bằng mô hình chuỗi thời gian mờ. | Tạp chí Khoa học Trường Đại học Cần Thơ | 2016 | ISSN 1859-2333 | ISSN 1859-2333 | Dương Tôn Đảm | Võ Văn Tài, Phạm Minh Trực, Đặng Kiên Cường. | 47,(2016),68-78 | 09/02/2017 | |
| 10 | Low power and area of 6-bit flash ADC based on DBNS for SOC Architecture of DSP applications | Journal of Science and Technology | 2014 | 0866-708X | | | | Vol.52, No.4, pp.131-139 | 06/12/2016 | |
| 11 | Khai thác xu hướng sở thích và quan hệ lòng tin để phát triển phương pháp khuyến nghị bài báo khoa học | Công Nghệ Thông Tin và Truyền thông | 2015 | 1859-3526 | | Huỳnh Ngọc Tín | Hoàng Văn Kiếm | V-1, No. 13 (33), Page 67-78 | 30/11/2016 | |
| 12 | Xác định thứ tự thời gian giữa hai câu tiếng Việt chỉ quá trình để tóm lược | Tạp chí Công nghệ thông tin và Truyền thôn | 2016 | | | Trần Trung | 80021-Nguyễn Tuấn Đăng | tập V-1, số 15 (35), tr. 38-54 | 13/01/2017 | http://ictmag.vn/cntt/article/view/167 |
| 13 | Finding the most user of a Specific Topic on the Social Networks | Advances in Computer Science: an International Journal, | 2016 | 2322-5157 | | | | Vol 4, Issue 2, pp 31-40 | 21/11/2016 | http://www.acsij.org/acsij/article/view/112 |
| 14 | Using Sum Match Kernel With Balanced Label Tree For Large-Scale Image Classification | Journal of Computer Science and Cybernetics | 2016 | 1813-9663 | | Tien-Dung Mai | | Vol 2. No 32, Pages 133-152 | 12/01/2017 | http://vjs.ac.vn/index.php/jcc/article/view/7574 |
| 15 | PHƯƠNG PHÁP KẾT HỢP ĐA ĐẶC TRƯNG GIẢI QUYẾT BÀI TOÁN GOM CỤM KẾT QUẢ TÌM KIẾM VIDEO | Tạp chí Khoa học và Kỹ thuật, Chuyên san CNTT&TT | 2016 | | 1859-2029 | Nguyễn Quang Phúc | Đỗ Văn Tiến, Lê Đình Duy, Ngô Đức Thành, Nguyễn Hoàng Tú Anh | 8, 63-83 | 29/11/2016 | |
| 16 | Method of forecasting time series based on hedge algebras based fuzzy time series | Journal of Science and Technology, Vietnam Academy of Science and Technology | 2016 | ISSN: 0866 708x | | 80184-Nguyễn Đình Thuân | | 54, 5, 571-583. | 26/10/2016 | |
| 17 | On Solution for the Problem of Spreading of Acid water in Canals | Vietnam Journal of Mechanics | 2000 | ISSN 0866 7136, VN-Index12.666 | | Nguyễn Phi Khứ | Nguyễn Tất Đắc | Vol. 22, No1, pp.11-17 | 17/10/2016 | vap.ac.vn |
| 18 | Physico-Mathematical Model for Solute Transport in Groundwater | Vietnam Journal of Mechanics | 1999 | ISSN 0866 7136, VN-Index12.666 | | Nguyễn Phi Khứ | | Vol. 22, No1, pp.11-17 | 17/10/2016 | vap.ac.vn |
| 19 | Topology-aware Packet Size and Forward Rate for Energy Efficiency and Reliability in Dynamic Wireless Body Area Networks | Journal of Internet Computing and Services | 2016 | | | Sam Nguyen-Xuan | Dongwan Kim, and Sunshin An | 15, 2, 9-18 | 17/10/2016 | |
| 20 | A Combination of Artificial Neural Network and Artificial Immune System for Virus Detection | REV Journal on Electronics and Communications, | 2016 | 1859-378X | | Mai Trong Khang | Vu Thanh Nguyen
Tuan Dinh Le | Vol. 5, No. 3–4, July–December, 2015; p.52-p.57 | 23/11/2016 | rev-jec.org/imdex.php/rev-jec/article/view/133/116 |
| 21 | An Approach to Decrease Execution Time and Difference for Hiding High Utility Sequential Patterns | The 5th International Symposium on Integrated Uncertainty in Knowledge Modelling and Decision Making | 2016 | | | | | | 12/10/2016 | |
| 22 | INTEGRATION OF ASYNCHRONOUS COMPONENTS INTO SYNTHESIS TOOLS, Nicholas J. Pouliot, Le Hoai Nghia* and Tri Caohuu, IT@EDU 8-2010. | IT@EDU 8-2010 | 2010 | | | | | | 12/10/2016 | |
| 23 | Blind Multi-Channel Speech Separation Using Spatial Estimation In Two-Speaker Environments | Journal of Science and Technology | 2010 | 0866 708X | | Hai Quang Hong Dam | | Vol. 48, N0.4, pp. 109-119 | 10/12/2017 | |
| 24 | Độ tin cậy của hệ thống phát thanh tin học hóa. | Tạp chí Phát triển Khoa học và công nghệ. SCIENCE&TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOURNAL. | 2005 | 1859-0128 | | UNG NGỌC QUANG | DƯƠNG TÔN ĐẢM | Vol 8, No 9-2005, 5-13. | 05/10/2016 | www.vnulib.edu.vn; |