|
STT |
Tên viết tắt |
Tên nhóm NC tiếng Việt |
Tên nhóm NC tiếng Anh |
Trưởng nhóm |
Website |
|
1 |
ASIC |
Thiết kế vi mạch ứng dụng đặc biệt |
ASICLAB |
TS. Nguyễn Minh Sơn |
asic.uit.edu.vn |
|
2 |
B2DL |
Dữ liệu lớn và Học sâu |
Big Data and Deep Learning Lab |
PGS.TS. Lê Đình Duy |
|
|
3 |
CA |
Đại số giao hoán |
Commutative Algebra |
PGS.TS. Nguyễn Minh Trí |
|
|
4 |
CEAI |
Kỹ thuật Máy tính và Trí tuệ Nhân tạo |
Computer Engineering and Artificial Intelligent |
PGS.TS. Vũ Đức Lung |
|
|
5 |
CRYPTO |
Mật Mã hậu lượng tử |
Post-quantum Cryptography |
TS. Nguyễn Ngọc Ái Vân |
|
|
6 |
DC |
Chuỗi dữ liệu |
Data Chain |
PGS.TS. Nguyễn Hoàng Tú Anh |
|
|
7 |
IEC |
Tính toán cận biên thông minh |
Intelligent Edge Computing |
PGS.TS. Lê Kim Hùng |
|
|
8 |
KEG |
Công nghệ tri thức và Máy học |
Knowledge Engineering and Machine Learning |
PGS.TS. Nguyễn Đình Hiển |
|
|
9 |
NLP@UIT |
Nhóm Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên UIT |
The UIT Natural Language Processing Group |
PGS.TS. Nguyễn Lưu Thùy Ngân |
|
|
10 |
SAOAC |
Giải tích ngẫu nhiên, tối ưu và điều khiển |
Stochastic Analysis, Optimization and Control |
PGS.TS. Cao Thanh Tình |
|
|
11 |
INSECLAB |
PTN An Toàn Thông Tin |
Information Security Lab |
PGS.TS. Phạm Văn Hậu |
|
|
12 |
ISLAB-UIT |
PTN Hệ Thống Thông Tin |
Information System Laboratory |
TS. Nguyễn Thanh Bình |
|
|
13 |
PTNMMLAB |
PTN Truyền Thông & Đa Phương Tiện |
MMlabs |
TS. Nguyễn Vinh Tiệp |
|
|
14 |
UiTiOt |
Internet vạn vật, mạng không dây thế hệ mới |
Internet of things, advanced wireless network technologies |
PGS.TS. Lê Trung Quân |
|
|
15 |
UTRG |
UIT-Sát Cánh |
UIT-Together |
PGS.TS. Nguyễn Tấn Trần Minh Khang |
|
|
16 |
Simul-Mater |
Mô phỏng vật liệu- vật liệu bán dẫn và tribology |
Simulations of materials-semiconductor and tribological materials. |
TS. Lê Văn Sáng |
|
|
17 |
BioMed |
Khoa học dữ liệu Y- Sinh. |
Biomedical Systems |
TS. Nguyễn Tất Bảo Thiện |
https://sites.google.com/view/ds-medlab/home
|
|
18 |
TTLab |
Thiết kế phần cứng cho thiết bị không dây |
The Things Lab |
PGS.TS. Trịnh Lê Huy |
|
|
19 |
STD |
Dữ liệu không gian, thời gian |
Spatial- Temporal Data |
TS. Nguyễn Gia Tuấn Anh |
|
|
20 |
ELO |
Tối ưu hóa & Học máy tiến hóa |
Evolutionary Learning & Optimization |
TS. Lương Ngọc Hoàng |
https://sites.google.com/view/evolve-learn-optimize/
|
|
21 |
CVMA |
Thị giác máy tính và Phân tích dữ liệu đa phương tiện |
Computer Vision and Multimedia Analysis |
TS. Ngô Đức Thành |
|
|
22 |
DAIR |
Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu |
Data-Driven AI Research |
TS. Võ Nguyễn Lê Duy |
|
|
23 |
iTwin |
Tác tử AI thông minh và Bản sao số
|
Intelligent Agents & Digital Twin Lab |
TS. Nguyễn Tấn Hoàng Phước |
|
|
24 |
AISeQ |
Trí tuệ nhân tạo, vi mạch bán dẫn và lượng tử |
Artificial Intelligence + Semiconductor + Quantum Laboratory |
TS. Vũ Tuấn Hải |