Khoa học dữ liệu
| STT | Họ tên | Học hàm/học vị | Đơn vị | Trách nhiệm |
| 1 | Đỗ Phúc | PGS.TS | BM.KHKTTT | Trưởng nhóm |
| 2 | Huỳnh Ngọc Tín | TS |
| STT | Họ tên | Học hàm/học vị | Đơn vị | Trách nhiệm |
| 1 | Đỗ Phúc | PGS.TS | BM.KHKTTT | Trưởng nhóm |
| 2 | Huỳnh Ngọc Tín | TS |
| STT | Họ tên | học hàm/học vị | Đơn vị | Trách nhiệm |
| 1 | Lê Đình Duy | TS | Khoa KHMT | Trưởng nhóm |
| 2 | Nguyễn Tấn Trần Minh Khang |
| STT | Họ tên | học hàm/học vị | Đơn vị | trách nhiệm |
| 1 | Nguyễn Anh Tuấn | TS | Khoa MMT&TT | Trưởng nhóm |
| 2 | Đặng Lê Bảo Chương |
| STT | Họ tên | học hàm/học vị | Đơn vị | trách nhiệm |
| 1 | Lê Trung Quân | PGS.TS. | Khoa MMT&TT | Trưởng nhóm |
| 2 | Lê Bảo Long |
| Nhóm 1 | STT | Nhân lực | Học hàm/ học vị | Đơn vị | Kết quả NC trong 5 năm gần nhất | Ghi chú |
| Lê Văn Sáng | TS | Bộ môn Toán-Lý |
| Nhóm 1 | STT | Nhân lực | Đơn vị | Kết quả NC trong 5 năm gần nhất | ||
| 1 | Nguyễn Tuấn Đăng | PGS, TS (Tin học), TS (Ngôn ngữ học) | BM XLNNTN, K. KHMT |
| Nhóm 1 | STT | Nhân lực | Học hàm/ học vị | Đơn vị | Kết quả NC trong 5 năm gần nhất | Ghi chú |
| 1 | Nguyễn Ngọc Ái Vân | TS |
| Nhóm 1 | STT | Nhân lực | Học hàm/ học vị | Đơn vị | Kết quả NC trong 5 năm gần nhất | Ghi chú |
| 1 | Đỗ Văn Nhơn | PGS.TS | Khoa KHMT |
| Nhóm 1 | STT | Nhân lực | Học hàm/ học vị | Đơn vị | Kết quả NC trong 5 năm gần nhất | Ghi chú |
| 1 | Nguyễn Minh Sơn | TS |
| Nhóm 1 | STT | Nhân lực | Học hàm/ học vị | Đơn vị | Kết quả NC trong 5 năm gần nhất | Ghi chú |
| 1 | Đỗ Phúc | PGS.TS | BM.KHKTTT |